Bơm ly tâm trục đứng franklin
Liên hệ
| Công suất: | 11Kw |
| Lưu Lượng: | Q = 35 – 65 m3/h |
| Cột Áp: | H = 65.5– 41m |
Bơm ly tâm trục đứng franklin
Liên hệ
| Công suất: | 15Kw |
| Lưu Lượng: | Q = 35 – 65 m3/h |
| Cột Áp: | H = 86.5– 54.5m |
Bơm ly tâm trục đứng franklin
Liên hệ
| Công suất: | 18.5Kw |
| Lưu Lượng: | Q = 35 – 65 m3/h |
| Cột Áp: | H = 108– 67.5m |
Bơm ly tâm trục đứng franklin
Liên hệ
| Công suất: | 22Kw |
| Lưu Lượng: | Q = 35 – 65 m3/h |
| Cột Áp: | H = 131.5– 83.5m |
Bơm ly tâm trục đứng franklin
Liên hệ
| Công suất: | 30Kw |
| Lưu Lượng: | Q = 35 – 65 m3/h |
| Cột Áp: | H = 176.5– 112.5m |
Bơm ly tâm trục đứng franklin
Liên hệ
| Công suất: | 5.5Kw |
| Lưu Lượng: | Q = 30 – 85 m3/h |
| Cột Áp: | H = 25– 16.5m |
Bơm ly tâm trục đứng franklin
Liên hệ
| Công suất: | 11 Kw |
| Lưu Lượng: | Q = 30 – 85 m3/h |
| Cột Áp: | H = 51 – 34.5m |
Bơm ly tâm trục đứng franklin
Liên hệ
| Công suất: | 15Kw |
| Lưu Lượng: | Q = 30 – 85 m3/h |
| Cột Áp: | H = 69.5– 43m |
Bơm ly tâm trục đứng franklin
Liên hệ
| Công suất: | 22Kw |
| Lưu Lượng: | Q = 30 – 85 m3/h |
| Cột Áp: | H = 96 – 62m |
Bơm ly tâm trục đứng franklin
Liên hệ
| Công suất: | 18.5Kw |
| Lưu Lượng: | Q = 30 – 85 m3/h |
| Cột Áp: | H = 88.5– 52m |
Bơm ly tâm trục đứng franklin
Liên hệ
| Công suất: | 30Kw |
| Lưu Lượng: | Q = 30 – 85 m3/h |
| Cột Áp: | H = 141.5– 89.5m |
Bơm ly tâm trục đứng franklin
Liên hệ
| Công suất: | 7.5Kw |
| Lưu Lượng: | Q = 30 – 17.5m3/h |
| Cột Áp: | H = 37.5– m |

